Tài liệu nội bộ — Cập nhật {today}

Hệ thống Khuyến mãi & Ưu đãi
trên trang Sản phẩm

Trang sản phẩm GearVN có 4 cụm khuyến mãi với mục đích kinh doanh khác nhau. Dashboard này giải thích từng cụm để team Marketing, Sale, Product hiểu rõ khi nào dùng cái nào.

4
Cụm khuyến mãi hiện có
25
Loại promotion hỗ trợ tối đa
10
Loại MVP ưu tiên làm trước
3
Vai trò sử dụng (MKT / Sale / PM)

Tổng quan 4 cụm khuyến mãi

Mỗi cụm phục vụ một mục tiêu kinh doanh riêng. Click vào card để xem chi tiết.

Cụm 1
Voucher / Coupon
Flash Sale
Có code + Timer
Mục đích

Tạo cảm giác phải mua ngay trước khi hết giờ / hết slot.

→ Push conversion nhanh
Cụm 2
Ưu đãi &
Khuyến mãi
Tự động áp dụng
Mục đích

Ưu đãi mặc định gắn với sản phẩm. Khách không cần làm gì, hệ thống tự apply.

→ Tăng sức hấp dẫn của SKU
Cụm 3
Quà tặng &
Ưu đãi khác
Phiếu mua lần sau
Mục đích

Tặng phiếu cho lần mua tiếp theo. Kéo khách quay lại + cross-sell category khác.

→ Retention + Cross-sell
Cụm 4
Mua kèm
giá sốc
Bundle tự chọn
Mục đích

Phụ kiện đi kèm giảm sâu khi mua chung với sản phẩm chính. Tăng giá trị giỏ hàng.

→ Tăng AOV (giá trị đơn)
Mental Model — Đọc 1 lần là nhớ
Flash Sale
"Deal hot có deadline"
Ưu đãi mặc định
"Ưu đãi luôn có sẵn"
Phiếu tặng
"Giảm cho lần mua sau"
Mua kèm
"Mua nhiều giảm nhiều"
1
Cụm 1 — Urgency

Voucher / Coupon Flash Sale

"Deal nóng có deadline" — push khách quyết định mua trong khung giờ giới hạn.

Khách hàng thấy gì
FLASH SALE
Kết thúc trong 01:23:45
Mã: XANG-SALE
2.690.000đ
3.190.000đ
Loại promotion trong hệ thống
Flash Sale
Giới hạn thời gian + slot
Voucher Code
Có mã hiển thị
Hệ thống kết hợp 2 loại trên: vừa có code, vừa có deadline.
Khi nào dùng
  • Sale flash 2h, 4h, weekend sale
  • Push SKU tồn kho cao trong khung giờ vàng (12h, 20h)
  • Campaign lớn: Black Friday, 12.12, 9.9, payday sale
  • Khai trương store hoặc launch SKU mới
Ví dụ thực tế

Chủ Nhật 14h–16h: 50 con laptop ASUS TUF F15 giá 18.990.000đ (thường 22.490.000đ). Mỗi khách mua tối đa 1 con. Code CN14H hiển thị sẵn. Khi 50 slot hết → tự động ẩn, quay về giá thường.

Lợi ích kinh doanh
  • • Tăng conversion rate trong khung giờ chỉ định
  • • Xả tồn kho có chủ đích, không lan sang SKU khác
  • • Tạo traffic spike (PR, social, email blast)
Cảnh báo
  • • Phải có cơ chế "giữ slot" khi khách thêm vào giỏ
  • • Hết slot → fallback ngay về giá thường, tránh khách thấy giá cũ
  • • Không dùng quá thường xuyên → mất tính hiếm
2
Cụm 2 — Default offer

Ưu đãi và Khuyến mãi

"Ưu đãi luôn có sẵn" — gắn trực tiếp vào SKU, không cần code, không cần thao tác.

Khách hàng thấy gì
Giảm ngay 3.000.000đ + Tặng Windows 11 Pro bản quyền khi mua PC
Giảm ngay 3.000.000đ + Ưu đãi khi mua kèm Màn hình Viewsonic VA2432-H
Loại promotion trong hệ thống
Product / SKU Discount
Giảm tiền cố định
Free Gift
Tặng license / quà
Bundle Trigger
"Khi mua A thì..."
Khi nào dùng
  • Ưu đãi thường trực gắn với laptop/PC
  • Campaign do supplier tài trợ (ASUS, MSI, Logitech)
  • Bundle trigger: mua A để nhận B (tặng Win/Office)
  • Cross-sell upgrade (mua laptop kèm màn hình giảm thêm)
Ví dụ thực tế

Chiến dịch Back to School 2026: Toàn bộ laptop Asus TUF & ROG được giảm thẳng 3.000.000đ + tặng license Windows 11 Pro bản quyền (chỉ khi khách chọn "mua PC", không áp dụng nếu chọn cấu hình build sẵn). Khi khách vào trang sản phẩm → ưu đãi hiện sẵn, không cần nhập code.

Khác cụm 1 (Flash Sale) ở đâu?
  • Không có deadline — chạy suốt campaign
  • Không cần code — auto-apply theo SKU
  • Reward kép — vừa giảm tiền vừa tặng quà
Cảnh báo
  • • Quà tặng (Win/Office license) phải có tồn kho thật
  • • Bundle trigger phải khai báo rõ điều kiện ("khi mua PC" = chọn loại nào?)
  • • Tránh chồng chéo với cụm 1 — chốt rõ "stacking policy"
3
Cụm 3 — Retention

Quà tặng và Ưu đãi khác

"Giảm cho lần mua sau" — phiếu giảm giá cho category khác, kéo khách quay lại.

Khách hàng thấy gì
Phiếu 100.000đ mua màn hình
Hạn 15 ngày
Phiếu giảm 200.000đ mua máy in
Hạn 15 ngày
Phiếu 200.000đ mua Microsoft 365
Hạn 15 ngày
↓ Xem thêm 2 ưu đãi khác
Loại promotion trong hệ thống
Future Voucher
Cấp sau khi mua
Cross-sell Voucher
Áp dụng category khác
Đặc biệt: voucher không giảm đơn hiện tại mà được cấp cho lần mua tiếp theo.
Khi nào dùng
  • Cross-sell category bổ trợ (laptop → màn hình, máy in)
  • Tăng customer lifetime value (LTV)
  • Push category margin cao (M365, phụ kiện)
  • Hậu mãi cho khách VIP / khách mua lần đầu
Ví dụ thực tế

Anh A mua laptop ASUS 25 triệu → nhận đơn xong, hệ thống gửi email/app notification có 3 phiếu: -200K mua màn hình, -200K mua M365, -100K mua phụ kiện. Phiếu có HSD 15 ngày → tạo áp lực quay lại mua tiếp.

Lợi ích kinh doanh
  • Không tốn margin đơn hiện tại — cost dồn vào lần sau
  • • Cost thật chỉ phát sinh khi khách quay lại → ROI cao
  • • Tăng tần suất mua (purchase frequency)
Cảnh báo
  • • HSD ngắn (~15 ngày) → khách dễ quên, redemption rate thấp
  • • Cần đo redemption rate để biết campaign có hiệu quả
  • • Voucher phải gắn category cụ thể, không được apply lung tung
4
Cụm 4 — Upsell / AOV

Mua kèm giá sốc

"Mua nhiều giảm nhiều" — phụ kiện đi kèm với giá ưu đãi nếu mua chung sản phẩm chính.

Khách hàng thấy gì
IMG
Bàn phím Logitech Alto
2.290.000đ 2.790.000đ
IMG
Lót chuột DareU ESP102
149.000đ 290.000đ
-95%
IMG
Tai nghe Logitech G733
2.290.000đ 2.790.000đ
Loại promotion trong hệ thống
Bundle / Combo Price
Optional set
Buy X Get Y
Y giảm giá, không tặng
Khác bundle bắt buộc: khách tự chọn phụ kiện muốn mua kèm.
Khi nào dùng
  • Push phụ kiện ăn theo (laptop → chuột, balo, tai nghe)
  • Xả tồn kho item phụ bằng cách gắn vào item bán chạy
  • Tăng AOV (Average Order Value) — KPI quan trọng
  • Curated recommendation thay vì để khách tự tìm
Ví dụ thực tế

Khách xem laptop ASUS TUF F15: Hệ thống gợi ý 3 phụ kiện đi kèm — bàn phím, lót chuột, tai nghe. Mua laptop thường giá 22tr, nếu chọn thêm lót chuột → chỉ 149K thay vì 290K (giảm 95%). Khách cảm thấy "không mua tiếc" → tổng đơn từ 22tr lên 22.149tr.

Khác cụm 2 (Ưu đãi mặc định)?
  • • Cụm 2: ưu đãi BẮT BUỘC kèm sản phẩm (tự áp dụng)
  • • Cụm 4: phụ kiện TỰ CHỌN để mua kèm (giảm khi mua chung)
Cảnh báo
  • • Giá kèm chỉ apply khi mua chung — không được mua riêng giá đó
  • • Curate sản phẩm phải khớp (laptop gaming → đừng kèm bàn phím văn phòng)
  • • Số lượng giới hạn 3–6 item, tránh overload

Ma trận tổng kết

So sánh nhanh 4 cụm — đọc 1 lần là phân biệt được.

Tiêu chí Cụm 1 — Flash Sale Cụm 2 — Ưu đãi mặc định Cụm 3 — Phiếu tặng Cụm 4 — Mua kèm
Mục tiêu chính Push conversion gấp Tăng sức hút SKU Kéo khách quay lại Tăng AOV
Có code voucher? Có (XANG-SALE) Không Có (cấp sau khi mua) Không
Có timer / hạn? Có (countdown) Không (suốt campaign) Có (HSD 15 ngày) Không
Auto-apply? Có (auto-fill code) Có (tự gắn SKU) Không (khách dùng đơn sau) Có (khi tick thêm)
Giảm đơn hiện tại? KHÔNG — đơn sau Có (nếu chọn)
Loại promotion (theo doc) Flash Sale + Voucher SKU Discount + Free Gift + Bundle Trigger Future Voucher Bundle Optional + Buy X Get Y
Ai cần config? Marketing (campaign manager) Product + Merchandising CRM + Marketing Product + Merchandising
Chỉ số đo lường (KPI) Conversion rate trong giờ flash Tỷ lệ thêm vào giỏ Voucher redemption rate Attach rate phụ kiện

Vai trò của từng team

Mỗi role nhìn cùng hệ thống dưới một góc khác nhau.

Vai trò
Marketing
Người tạo campaign + push traffic
Câu hỏi thường gặp

"Tôi có thể tạo campaign gì với cụm này?"

Cụm chính cần nắm
  • Cụm 1 — Flash Sale (chủ đạo)
  • Cụm 3 — Phiếu tặng (CRM)
Việc cần làm
  • • Lên kế hoạch campaign theo lịch lễ tết, payday, weekend
  • • Set ngân sách + tracking link
  • • Soạn nội dung email/push để khách dùng phiếu lần sau
Vai trò
Sale
Người tư vấn + chốt đơn
Câu hỏi thường gặp

"Khách hỏi ưu đãi nào tôi giải thích sao?"

Cụm chính cần nắm
  • Cụm 2 — Ưu đãi mặc định
  • Cụm 4 — Mua kèm
Việc cần làm
  • • Nhớ điều kiện apply của từng cụm (vd "khi mua PC")
  • • Tư vấn khách thêm phụ kiện mua kèm để tăng đơn
  • • Phân biệt rõ Flash Sale (có deadline) vs Ưu đãi mặc định
Vai trò
Product Manager
Người thiết kế hệ thống + ưu tiên feature
Câu hỏi thường gặp

"Cụm này cần config gì, ai phê duyệt, đo bằng gì?"

Cụm chính cần nắm
  • Cả 4 cụm — hiểu toàn bộ hệ thống
Việc cần làm
  • • Định nghĩa rule stacking giữa 4 cụm (cộng dồn được không?)
  • • Thiết kế UI CMS để Marketing tự cấu hình
  • • Đảm bảo data tracking để báo cáo margin impact
  • • Ưu tiên feature theo MVP roadmap
!

Quy tắc cộng dồn (Stacking)

Khi 4 cụm cùng xuất hiện trên 1 sản phẩm, hệ thống phải có quy tắc rõ ràng về việc cộng dồn để tránh giảm sai giá hoặc lỗ margin.

Thứ tự tính giá đề xuất:
Bước 1
Giá gốc SKU
VD: 25.000.000đ
Bước 2
Áp Cụm 2 (mặc định)
-3tr → 22.000.000đ
Bước 3
Áp Cụm 1 (Flash Sale)
-500K → 21.500.000đ
Bước 4
Cộng Cụm 4 (mua kèm)
+149K phụ kiện
Bước 5
Cụm 3 (phát phiếu)
Gửi sau đơn xong
Nguyên tắc vàng: Cụm 3 không bao giờ giảm đơn hiện tại. Cụm 1 và Cụm 2 cần định nghĩa rõ "cộng dồn" hay "chọn cái lợi hơn" — tùy chiến lược biz.

So sánh với FPT Shop

FPT Shop có 7 cụm — chi tiết hơn. Đây là benchmark + đề xuất bổ sung.

GearVN hiện có
  • Cụm 1 — Flash Sale
  • Cụm 2 — Ưu đãi mặc định
  • Cụm 3 — Phiếu tặng
  • Cụm 4 — Mua kèm
FPT có thêm (đề xuất bổ sung)
  • Khuyến mãi Thanh toán / Trả góp
    Bank tài trợ, không tốn margin GearVN — ƯU TIÊN CAO
  • Thu cũ - Đổi mới (Trade-in)
    Laptop/PC giá cao → trade-in là deal-breaker — ƯU TIÊN CAO
  • Đặc quyền HSSV / Giáo viên
    Nếu target sinh viên (back-to-school) — CÂN NHẮC
  • Ưu đãi Sinh nhật
    Retention tốt, cần CRM segment — CÂN NHẮC

Roadmap mở rộng

Lộ trình đề xuất theo mức độ ưu tiên và tác động kinh doanh.

PHASE 1 — Hiện có
MVP cơ bản
  • ✓ Flash Sale
  • ✓ Ưu đãi mặc định (Product/SKU Discount)
  • ✓ Free Gift / Bundle Trigger
  • ✓ Future Voucher
  • ✓ Mua kèm (Bundle Optional)
PHASE 2 — Ưu tiên cao
Mở rộng quan trọng
  • → Payment / Bank Promo
  • → Installment (Trả góp 0%)
  • → Tiered Discount (bậc thang)
  • → Cart-level Discount (giảm theo tổng đơn)
  • → Stacking policy chính thức
PHASE 3 — Tương lai
Advanced
  • ○ Trade-in workflow
  • ○ B2B / Corporate pricing
  • ○ Member tier discount
  • ○ Shipping promo theo region
  • ○ Attribute-based rule (GPU, RAM…)
  • ○ Preorder voucher
Framework Marketing chuẩn

Mapping với Consumer Promotion Framework

Đối chiếu 4 cụm khuyến mãi của GearVN với framework chuẩn ngành marketing (theo tài liệu Consumer Promotion handout). Giúp team Marketing dùng đúng "ngôn ngữ chuyên ngành" khi present/làm việc với supplier.

Định nghĩa

Consumer Promotion là gì?

công cụ chiến thuật ngắn hạn tác động trực tiếp lên hành vi mua sắm, tạo doanh số ngay lập tức. Thay đổi tỷ lệ giá / giá trị để khách cảm thấy được lợi nhiều hơn.

Phải có
  • • Hấp dẫn — tạo thêm lý do để mua
  • • Ngắn hạn, có deadline rõ
  • • Cơ chế dễ tham gia nhưng không quá dễ
  • • Tăng đúng nhóm khách mục tiêu, không phải ai cũng vào
Tránh
  • • Khuyến mãi quá thường xuyên → khách lờn
  • • Giảm sâu liên tục → tổn hại brand value
  • • Cơ chế phức tạp → nhân viên rối, khách không hiểu
  • • Không đo ROI → không biết đáng làm hay không
Loại 1
Tactical Promo
"Khuyến mãi chiến thuật"
Đặc điểm
  • • Rất ngắn hạn: 2–4 tuần
  • • Cơ chế đơn giản (giảm thẳng, tặng quà)
  • • Thông báo tại POS / trang sản phẩm
  • • Heavy Volume — đẩy doanh số là chính
GearVN — Cụm nào thuộc loại này?
Cụm 1 — Flash Sale Cụm 3 — Phiếu tặng Cụm 4 — Mua kèm
Thường do Trade/Sales team đề xuất
Loại 2
Big-Scale / Thematic Promo
"Khuyến mãi chiến lược"
Đặc điểm
  • • Theo theme cảm xúc gắn với brand essence
  • • Đồng bộ mọi kênh bán
  • • Cơ chế đơn giản OR phức tạp đều được
  • • Volume + Image — vừa bán vừa xây brand
GearVN — Cụm nào thuộc loại này?
Cụm 2 — Ưu đãi mặc định (supplier-funded)
Thường do Brand team đề xuất, cần truyền thông nặng
Framework gốc

Target User × Expected Behavior × Mechanic

Bộ ba câu hỏi luôn phải trả lời trước khi tạo bất kỳ promotion nào.

Cột 1 — To Whom
Khách hàng mục tiêu là ai?
  • 1. Current brand users (khách cũ)
  • 2. New users (chia 5 nhóm con):
  • • Competitor users → never thử ta
  • • Competitor users → từng thử rồi bỏ
  • • Other brand users, same portfolio
  • • Non-category users (chưa dùng ngành)
  • • Category lapsers (bỏ ngành)
Cột 2 — Expected Behavior
Muốn khách làm gì?
  • 1. Trial first time
  • 2. Home loading, same product
  • 3. Home loading, different product
  • 4. Buy more times (mua nhiều lần)
  • 5. Upsize (mua pack lớn hơn)
  • 6. Upgrade / Up-trade (lên premium)
  • 7. Switch to our brand
  • 8. Maintain loyalty / Not switch
Cột 3 — Mechanic
Dùng cơ chế nào?
  • A. Discount (5 dạng)
  • B. Banded (4 dạng tặng kèm)
  • C. Collecting scheme (tích điểm)
  • D. Contest (game, scratch, lucky draw)
  • E. Social cause (CSR)
  • F. Under the cap (đổi nắp)
Mapping chính thức

4 cụm GearVN dưới góc nhìn Framework chuẩn

Cụm GearVN Loại Promo Target User (Cột 1) Expected Behavior (Cột 2) Mechanic chuẩn (Cột 3)
Cụm 1
Flash Sale
Tactical
Heavy Volume
Current users + Competitor users (ai có nhu cầu) Buy more times
(sense of urgency)
A.1 Direct Discount + có code
Suitable: all behaviors
Cụm 2
Ưu đãi & Khuyến mãi
Big-Scale / Thematic
Volume + Image
Competitor users + Other brand users portfolio Trial / Switch to our brand / Upgrade A.1 Direct Discount
B.2 Banded Gifts Single (tặng Win 11)
B.3 Banded Gifts Combo (mua kèm màn hình)
Cụm 3
Phiếu tặng (Quà tặng & Ưu đãi khác)
Tactical
Volume + Loyalty
Current brand users (giữ chân + cross-sell) Home loading, different products
Buy more times
A.4 Money Off Next Purchase
Variant: cross-category voucher có HSD
Cụm 4
Mua kèm giá sốc
Tactical
Heavy Volume
Current users + New users (ai vào trang sản phẩm) Home loading, different products
Upsize
A.5 Buy Multi Packs at Discount
B.1 Banded Other Products
Đo lường #1

ROI — Return on Investment

Phải tính trước/sau campaign — biết có đáng làm không.

ROI = Incremental Profit / Incremental Investment
Ví dụ: Đầu tư 2 tỷ (giảm giá 100K cho 20.000 đơn). Không promo lãi 3 tỷ → Có promo lãi 4 tỷ. Incremental profit = 1 tỷ. ROI = +50%.
Đo lường #2

Promotion Rate vs Cost Rate

2 con số khác nhau, đừng nhầm.

Promotion Rate
% khách HIỂU đang được giảm. Vd: "Mua 3 Pepsi tặng 1" → rate = 25%.
Dùng để đàm phán với supplier / show với khách.
Cost Rate / Cost Per Case
Chi phí THỰC chia doanh thu thực. Cái này tính P&L.
Dùng nội bộ để đánh giá hiệu quả tài chính.
Channel Fit

Cơ chế khuyến mãi phải phù hợp với kênh bán

GT (chợ truyền thống)
Quà tặng dễ trao tay, bundle với SP. Feasibility: Trung bình.
MT (siêu thị, store)
Đa dạng quà tặng, scale-up dễ, POSM hỗ trợ. Feasibility: Cao.
E-commerce (GearVN)
Linh hoạt nhất: auto-apply, voucher digital, countdown timer, bundle gợi ý, A/B test theo segment. Feasibility: Rất cao — chỉ cần config CMS.
!

Risk Management — Điểm cần kiểm soát

Cơ chế code
Code phải work, không hack được, không lộ trước giờ G.
Quà tặng
Phải có tồn kho thật, đến tay khách đúng hẹn, không hỏng.
Pháp lý
Lucky draw / Contest cần đăng ký Bộ Công thương. T&C phải rõ.
Cross-functional
Coord: Production, Sales ops, Communication, Logistics — 1 khâu sai là vỡ.
Phân tích — Khoảng trống GearVN

4 cụm hiện tại CHƯA cover các cơ chế nào?

C. Collecting scheme (Tích điểm)
Loyalty program — khách tích điểm để redeem quà. Đề xuất: Bổ sung ở Phase 2 (Member tier discount đã có trong Roadmap).
D. Contest (Game, Lucky Draw)
Vòng quay may mắn, đoán câu hỏi nhận quà. Phù hợp: Campaign Black Friday, sinh nhật GearVN — tăng engagement.
E. Social cause (CSR)
"Mua 1 laptop, GearVN tặng 100K cho quỹ học sinh nghèo". Tốt cho brand image. Cân nhắc: Khi brand đủ mạnh (Phase 3+).
A.2 Extra Fill / A.3 Buy X Get 1 Free
Tặng thêm cùng SKU (mua 2 chuột tặng 1 chuột). Áp dụng được cho phụ kiện giá thấp. Có thể thử: Phụ kiện gaming dưới 500K.

Bảng thuật ngữ

Các từ kỹ thuật hay gặp khi nói về promotion.

AOV — Average Order Value

Giá trị trung bình một đơn hàng. Cụm "Mua kèm giá sốc" có mục tiêu chính là tăng chỉ số này.

Stacking

Cộng dồn nhiều khuyến mãi trên cùng 1 đơn. Vd: vừa flash sale, vừa voucher, vừa bank promo. Cần khai báo rõ "stacking policy" — có cho cộng hay không.

Catalog Scope

Phạm vi sản phẩm được áp dụng khuyến mãi. Có thể là SKU cụ thể, cả collection, cả category, cả brand, hoặc theo cấu hình kỹ thuật (vd RAM ≥ 16GB).

Auto-apply

Hệ thống tự động áp dụng khuyến mãi khi khách thỏa điều kiện, không cần khách nhập code.

Redemption

Lượt sử dụng thực tế của voucher/khuyến mãi. Khác với "issued" (số lượng phát ra). Redemption rate = redeemed / issued × 100%.

Cross-sell

Bán chéo sang category khác. Vd: khách mua laptop → cross-sell sang màn hình, máy in. Cụm "Phiếu tặng" làm việc này.

Upsell

Bán nâng cấp, tăng giá trị đơn. Vd: thêm phụ kiện vào giỏ. Cụm "Mua kèm" làm việc này.

Reservation

Giữ slot khuyến mãi cho khách. Vd: Flash Sale chỉ còn 5 slot — khi khách add cart → giữ 1 slot trong X phút trước khi hết hạn nếu không checkout.

Budget Cap

Ngân sách tối đa cho một campaign. Khi tổng giảm giá đã chi đạt cap → tự động ngừng campaign, tránh lỗ.

Supplier-funded

Khuyến mãi do nhà cung cấp (Asus, MSI, Logitech…) tài trợ. GearVN không tốn margin. Cần track riêng để báo cáo và quyết toán với supplier.